Ngày 8 tháng 5 năm 2025

Số lượng câu hỏi lớn từ người tham dự cho thấy mức độ quan tâm cao và tính thời sự của các chủ đề trong hội thảo. Mặc dù thời gian có hạn khiến chúng tôi không thể trả lời tất cả các câu hỏi, chúng tôi đã rà soát kỹ lưỡng và chọn lọc những câu hỏi phổ biến và có giá trị nhất để chia sẻ rộng rãi. Nếu cần thêm thông tin, vui lòng liên hệ với đội ngũ của chúng tôi qua email: info@kpmg.com.vn (Việt Nam) và info@kpmg.com.kh (Campuchia).

Phần 1 | Nỗ lực của Chính phủ trong việc cân bằng thương mại song phương với Hoa Kỳ

Câu hỏi 1. “Chính phủ Việt Nam đang phản ứng như thế nào để giảm thiểu tác động tiêu cực từ các chính sách thương mại và thuế quan mới của Hoa Kỳ?”

Chiến lược ứng phó của Việt Nam trước chính sách thương mại và thuế quan của Hoa Kỳ

Chính phủ Việt Nam đã chủ động triển khai các biện pháp nhằm đối phó với những thách thức từ các chính sách thương mại và thuế quan mới của Hoa Kỳ. Với cách tiếp cận đa chiều, bao gồm đàm phán ngoại giao, điều chỉnh kinh tế, đề xuất chiến lược và các biện pháp nội địa, Việt Nam đặt mục tiêu giảm thiểu tác động tiêu cực và duy trì quan hệ thương mại ổn định với Hoa Kỳ.

Đàm phán ngoại giao

Việt Nam đã khởi động các cuộc đàm phán chính thức với Hoa Kỳ nhằm giải quyết vấn đề thuế chống trợ cấp. Phiên đàm phán đầu tiên được lên kế hoạch vào ngày 7 tháng 5 năm 2025. Chính phủ Việt Nam nhấn mạnh chiến lược “lợi ích hài hòa, rủi ro chia sẻ” nhằm tìm kiếm các giải pháp mang lại lợi ích song phương. Hoạt động ngoại giao này đóng vai trò then chốt trong việc duy trì đối thoại xây dựng và ngăn ngừa leo thang căng thẳng thương mại.

Điều chỉnh kinh tế và chính sách

Để cân bằng thương mại và đáp ứng các quan ngại từ phía Hoa Kỳ, Việt Nam đã cam kết tăng cường nhập khẩu hàng hóa từ Mỹ, bao gồm khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) và máy bay. Đồng thời, Việt Nam đang siết chặt các biện pháp chống gian lận thương mại, đặc biệt là việc trung chuyển hàng hóa Trung Quốc qua Việt Nam để né thuế của Mỹ. Nỗ lực này nhằm nâng cao tính minh bạch trong xuất khẩu và tuân thủ quy định thương mại quốc tế.

Đề xuất chiến lược với Hoa Kỳ

Việt Nam đang thúc đẩy Hoa Kỳ sớm công nhận quy chế kinh tế thị trường, điều này sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ bị áp dụng các biện pháp chống bán phá giá. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng đề nghị Hoa Kỳ dỡ bỏ các hạn chế đối với xuất khẩu công nghệ cao sang Việt Nam. Các đề xuất này hướng đến xây dựng một môi trường thương mại cân bằng, công bằng và cùng có lợi.

Biện pháp trong nước

Ở cấp độ nội địa, chính phủ Việt Nam đang đẩy mạnh cải cách hành chính nhằm nâng cao hiệu quả điều hành và giảm thiểu rào cản thủ tục. Việt Nam cũng tập trung thúc đẩy các ngành công nghệ cao như chất bán dẫn và vi mạch – những lĩnh vực then chốt cho quá trình hiện đại hóa nền kinh tế và tăng cường năng lực cạnh tranh. Thông qua định hướng này, Việt Nam hướng đến đa dạng hóa cơ cấu xuất khẩu và giảm thiểu phụ thuộc vào các thị trường dễ biến động.

Câu hỏi 2. “Mức thuế quan dự kiến sau tháng 6/2025 mà Hoa Kỳ áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu từ Việt Nam và Campuchia?”

Thuế quan dự kiến và những tác động liên quan

Tính đến đầu tháng 5 năm 2025, Hoa Kỳ đã công bố mức thuế đối ứng lên đến 46% đối với hàng nhập khẩu từ Việt Nam và 49% đối với hàng nhập khẩu từ Campuchia. Tuy nhiên, việc triển khai các mức thuế này đã được tạm hoãn đến tháng 7 năm 2025 để tạo điều kiện cho quá trình đàm phán tiếp tục diễn ra. Nếu đàm phán không đạt được kết quả, mức thuế này sẽ chính thức được áp dụng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam và Campuchia sang thị trường Hoa Kỳ, đặc biệt trong các lĩnh vực như dệt may, da giày, điện tử và nội thất.

Dự báo sau tháng 6 năm 2025

Nếu không đạt được thỏa thuận nào, mức thuế đối ứng sẽ được thực thi từ tháng 7, làm tăng chi phí đến cảng (landed cost) của hàng hóa Việt Nam và Campuchia tại thị trường Hoa Kỳ. Điều này có thể dẫn đến sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng và buộc các doanh nghiệp phải xem xét lại chiến lược thu mua. Doanh nghiệp cần chuẩn bị các phương án ứng phó thông qua việc điều chỉnh giá bán và biên lợi nhuận, rà soát tuân thủ hải quan, đồng thời cân nhắc mở rộng sang các thị trường hoặc cơ sở sản xuất thay thế.

Tác động đối với doanh nghiệp

Các doanh nghiệp cần chủ động chuẩn bị cho những rủi ro tiềm ẩn từ việc áp thuế, với một số chiến lược then chốt như sau:

  • Điều chỉnh giá và biên lợi nhuận: Các công ty có thể cần thay đổi chiến lược định giá để duy trì sức cạnh tranh tại thị trường Hoa Kỳ.
  • Rà soát tuân thủ hải quan: Việc đảm bảo tuân thủ đúng các quy định hải quan là rất quan trọng nhằm tránh các hình phạt hoặc chậm trễ không cần thiết.
  • Tìm kiếm thị trường và cơ sở sản xuất thay thế: Đa dạng hóa thị trường tiêu thụ và cân nhắc chuyển đổi địa điểm sản xuất là cách hiệu quả để giảm thiểu rủi ro từ chính sách thuế mới.

Phần 2 | Tác động theo ngành

Câu hỏi 3. Bạn có thể giải thích về “tariff stacking” không?

“Tariff stacking” – Cộng dồn thuế quan là gì?

“Tariff stacking” đề cập đến việc áp dụng đồng thời nhiều loại thuế quan lên cùng một mặt hàng nhập khẩu. Phương pháp này có thể dẫn đến việc thuế bị cộng dồn, làm tăng đáng kể tổng chi phí hàng hóa nhập khẩu.

Các điểm cần lưu ý về “tariff stacking”
1. Nhiều loại thuế đồng thời: Một mặt hàng có thể cùng lúc chịu nhiều loại thuế, chẳng hạn như thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, và thuế theo Mục 232 (Section 232) về an ninh quốc gia.
2. Thứ tự áp dụng có hệ thống: Các loại thuế thường được áp dụng theo một trật tự nhất định, bắt đầu từ thuế tổng quát nhất, sau đó cộng thêm các loại thuế cụ thể hơn.
3. Tác động đến nhà nhập khẩu: Doanh nghiệp nhập khẩu cần rà soát kỹ mã HS và phân loại mặt hàng để đảm bảo thuế được áp dụng đúng, tránh bị đánh thuế chồng và gánh chịu chi phí không cần thiết.

Ví dụ minh họa:

Ví dụ, nếu một loại thép chịu thuế theo Mục 232 vì lý do an ninh quốc gia, mặt hàng này vẫn có thể tiếp tục bị áp thêm thuế chống bán phá giá nếu xuất xứ từ quốc gia bị nghi bán dưới giá thị trường.

Nguyên tắc không cộng dồn:

Một số sắc lệnh hành pháp gần đây của Hoa Kỳ đã hướng đến việc hạn chế tình trạng cộng dồn thuế từ cùng một căn cứ pháp lý, đảm bảo rằng một mặt hàng không bị đánh nhiều loại thuế có cùng mục đích.

Vì sao điều này quan trọng?

Việc hiểu rõ về cơ chế “tariff stacking” giúp doanh nghiệp điều hướng hoạt động thương mại quốc tế một cách hiệu quả hơn và giảm thiểu các rủi ro tài chính có thể phát sinh:

  • Đánh giá chính xác tổng chi phí đến đích (landed cost).
  • Tránh gián đoạn trong chuỗi cung ứng.
  • Đánh giá đúng sức cạnh tranh và tác động thực tế của chính sách thương mại.

Câu hỏi 4. Mức thuế đối ứng của Hoa Kỳ ảnh hưởng thế nào đến các nhà xuất khẩu giày dép và dệt may của Việt Nam? Doanh nghiệp có thể làm gì để giảm thiểu tác động?

Tác động của thuế đối ứng Hoa Kỳ đến ngành giày dép và dệt may xuất khẩu của Việt Nam

Việc Hoa Kỳ áp dụng mức thuế đối ứng lên đến 46% đối với hàng xuất khẩu từ Việt Nam – bao gồm giày dép và hàng may mặc – đã tạo ra những thách thức đáng kể cho các doanh nghiệp Việt Nam. Mức thuế cao này, có hiệu lực từ tháng 4/2025, làm tăng đáng kể tổng thuế suất hiệu dụng áp dụng cho dệt may và giày dép, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng cạnh tranh về giá của hàng Việt Nam tại thị trường Hoa Kỳ. Các lo ngại nổi bật bao gồm: hủy đơn hàng, giảm biên lợi nhuận và gián đoạn chuỗi cung ứng.

Tác động cụ thể đến doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam
X Khả năng cạnh tranh về giá: Mức thuế cao khiến giá thành sản phẩm Việt Nam kém hấp dẫn hơn so với các nước có mức thuế thấp hơn, dẫn đến nguy cơ mất thị phần tại Hoa Kỳ.
X Hủy đơn hàng: Các nhà nhập khẩu Mỹ không sẵn sàng chấp nhận chi phí tăng cao, dẫn đến việc hủy đơn hàng, sụt giảm doanh thu và áp lực tài chính cho doanh nghiệp Việt.
X Sụt giảm biên lợi nhuận: Doanh nghiệp buộc phải gánh thêm chi phí thuế mà không thể tăng giá bán, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.
X Gián đoạn chuỗi cung ứng: Các doanh nghiệp phải xem xét lại chiến lược mua nguyên liệu, tìm thị trường thay thế hoặc chuyển dịch cơ sở sản xuất để ứng phó.
Giải pháp giảm thiểu tác động
Check Đa dạng hóa thị trường: Tìm kiếm cơ hội tại các thị trường thay thế ở châu Á, châu Âu hoặc châu Phi để giảm phụ thuộc vào Hoa Kỳ. Tận dụng các FTA như CPTPP, EVFTA, RCEP để mở rộng thị trường.
Check Nâng cao giá trị sản phẩm: Hướng đến phân khúc sản phẩm giá trị cao hoặc ngách thị trường ít nhạy cảm về giá. Đầu tư vào thương hiệu, chứng nhận chất lượng và tiêu chuẩn bền vững để tăng giá trị và thu hút nhóm khách hàng cao cấp.
Check Tái cấu trúc chuỗi cung ứng: Xem xét nội địa hóa hoặc khu vực hóa chuỗi cung ứng để giảm tiếp xúc với thuế Hoa Kỳ. Cân nhắc nhập nguyên liệu từ các nước không bị ảnh hưởng và đầu tư vào năng lực sản xuất trong nước.
Check Tăng cường tuân thủ và minh bạch: Cải thiện truy xuất nguồn gốc, hồ sơ chứng minh xuất xứ nhằm tránh bị cáo buộc gian lận thương mại. Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế để thông quan thuận lợi và tạo niềm tin với đối tác.
Check Tối ưu hóa chi phí: Rà soát và tinh gọn quy trình sản xuất, logistics để tiết kiệm chi phí. Đầu tư vào tự động hóa và chuyển đổi số để tăng hiệu suất và giảm chi phí gián tiếp.
Check Xây dựng đối tác chiến lược: Hợp tác với doanh nghiệp Mỹ để sản xuất hoặc hoàn thiện sản phẩm ngay tại thị trường Mỹ, từ đó tránh thuế đối ứng. Đồng thời làm việc chặt chẽ với chuyên gia logistics và pháp lý để đảm bảo tuân thủ quy định thương mại mới.

Câu hỏi 5. Tác động của “thuế Trump” tại Campuchia là gì? Dự báo thị trường Campuchia, đặc biệt là ngành xe máy và ô tô ra sao? Có rủi ro nào về việc áp dụng thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc hạn ngạch đối với thép nhập khẩu từ Campuchia không?

Tác động của thuế đối ứng Hoa Kỳ đến các nhà xuất khẩu Campuchia

Từ tháng 4 năm 2025, Hoa Kỳ đã áp dụng mức thuế đối ứng lên đến 49% đối với hàng hóa xuất khẩu từ Campuchia. Động thái này xuất phát từ thặng dư thương mại lớn của Campuchia với Hoa Kỳ và sự phụ thuộc cao của nước này vào thị trường Mỹ – vốn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Campuchia. Những ngành bị ảnh hưởng mạnh bao gồm: dệt may, giày dép, sản phẩm da, nội thất, linh kiện và phụ tùng ô tô.

Dự báo thị trường xe máy và ô tô của Campuchia

  • Nhu cầu trong nước: Nhu cầu nội địa đối với xe máy và xe ô tô nhỏ vẫn ở mức ổn định, được thúc đẩy bởi quá trình đô thị hóa, thu nhập tầng lớp trung lưu gia tăng và sự phát triển hạ tầng.
  • Phụ tùng xuất khẩu: Các sản phẩm linh kiện và phụ tùng ô tô xuất khẩu đang gặp trở ngại lớn do giá thành tăng bởi thuế và nguy cơ bị hủy đơn hàng từ phía khách hàng Hoa Kỳ. Biến động thị trường được dự báo sẽ kéo dài đến cuối năm 2025 và đầu năm 2026. Tuy nhiên, nếu Campuchia có thể mở rộng thị trường xuất khẩu và nâng cấp năng lực sản xuất trong nước, tăng trưởng có thể trở lại.

Rủi ro về thuế chống bán phá giá, chống trợ cấp và hạn ngạch với mặt hàng thép

Tính đến tháng 5 năm 2025, Hoa Kỳ chưa công bố bất kỳ biện pháp phòng vệ thương mại nào đối với thép nhập khẩu từ Campuchia. Tuy nhiên, rủi ro đang gia tăng do:

  • Sự gia tăng kiểm soát hành vi chuyển tải thương mại,
  • Khối lượng thép tái xuất từ Campuchia ngày càng lớn,
  • Và Hoa Kỳ đẩy mạnh kiểm tra xuất xứ và thực thi quy định thương mại.

Nếu xuất hiện bằng chứng về hành vi trợ cấp hoặc định giá không công bằng, Campuchia có thể đối mặt với các biện pháp như thuế chống bán phá giá (ADD), thuế chống trợ cấp (CVD), hạn ngạch nhập khẩu hoặc yêu cầu giấy phép nhập khẩu.

Khuyến nghị chiến lược dành cho doanh nghiệp Campuchia
Check Tăng cường chứng từ chứng minh xuất xứ: Đảm bảo hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch và đầy đủ để tránh bị cáo buộc chuyển tải.
Check Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu: Mở rộng sang các thị trường khác ngoài Hoa Kỳ như EU, ASEAN và Trung Đông nhằm giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
Check Thúc đẩy ngoại giao thương mại: Chủ động đàm phán nhằm tìm kiếm các cơ chế miễn giảm thuế hoặc ưu đãi song phương.
Check Đầu tư vào hệ thống tuân thủ và truy xuất: Đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn hải quan của Hoa Kỳ là điều kiện tiên quyết để thông quan thuận lợi và xây dựng lòng tin với đối tác.
Check Theo dõi các cuộc điều tra phòng vệ thương mại của Hoa Kỳ: Luôn sẵn sàng hồ sơ pháp lý và cập nhật thông tin về các cuộc điều tra để giảm thiểu rủi ro phát sinh.

Phần 3 | Các yếu tố cần lưu ý trong chuỗi giá trị

Câu hỏi 6. Các doanh nghiệp có nên chuyển toàn bộ sản xuất còn lại từ Trung Quốc sang Việt Nam khi mức thuế phạt đối với Trung Quốc dự kiến sẽ duy trì ở mức cao trong thời gian dài? Và làm thế nào để giải quyết vấn đề xuất xứ hàng hóa?

Những thách thức đặt ra

Trong bối cảnh Hoa Kỳ áp mức thuế kỷ lục đối với hàng hóa từ Trung Quốc, nhiều doanh nghiệp đang cân nhắc việc chuyển hoạt động sản xuất sang Việt Nam. Động lực chính của xu hướng này bao gồm: áp lực từ thuế quan, chi phí gia tăng tại Trung Quốc và rủi ro địa chính trị. Tuy nhiên, việc chuyển dịch này kéo theo những thách thức đáng kể, đặc biệt là vấn đề tuân thủ quy tắc xuất xứ.

Những lý do khiến các doanh nghiệp tìm kiếm lựa chọn thay thế Trung Quốc:

Áp lực thuế quan

Mức thuế Hoa Kỳ áp lên hàng Trung Quốc đã lên tới đỉnh điểm, khiến giá thành xuất khẩu sang Mỹ đội lên đáng kể. Nhiều doanh nghiệp buộc phải tìm điểm sản xuất thay thế để duy trì khả năng cạnh tranh.

Chi phí tăng cao

Chi phí lao động và các khoản bảo hiểm xã hội tại Trung Quốc không ngừng tăng, làm thu hẹp biên lợi nhuận, khiến Trung Quốc không còn là điểm đến sản xuất hấp dẫn như trước.

Rủi ro địa chính trị

Căng thẳng Mỹ – Trung và chính sách khó đoán buộc các công ty đa quốc gia phải tìm kiếm môi trường đầu tư ổn định hơn.

Vì sao Việt Nam là lựa chọn thay thế hàng đầu

Mức thuế thấp hơn

Trong khi mức thuế của Mỹ đối với hàng Trung Quốc là 104%, thì Việt Nam hiện chỉ chịu mức thuế 46% – thấp hơn nhiều và giúp tối ưu chi phí xuất khẩu.

Lợi thế lao động

Mức lương tại nhà máy ở Việt Nam thấp hơn đáng kể so với Trung Quốc, là yếu tố quan trọng trong bài toán dịch chuyển sản xuất.

Hiệp định thương mại

Việt Nam tham gia nhiều FTA lớn như CPTPP và EVFTA, mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường và cắt giảm hàng rào thuế quan.

Cơ sở hạ tầng cải thiện

Việt Nam đã đầu tư mạnh mẽ vào cảng biển, đường bộ, khu công nghiệp – tạo nền tảng thuận lợi cho sản xuất và logistics.

Tuân thủ quy tắc xuất xứ – Thách thức then chốt

Khi chuyển sản xuất sang Việt Nam, việc đảm bảo sản phẩm được công nhận là có xuất xứ Việt Nam hợp lệ là yếu tố sống còn. Nếu không đạt tiêu chí “chuyển đổi cơ bản”, hàng hóa sẽ bị coi là tái xuất từ Trung Quốc và đối mặt với các biện pháp xử phạt từ hải quan Hoa Kỳ.

Những yêu cầu bắt buộc

  • Chuyển đổi cơ bản (Substantial Transformation): Sản phẩm phải trải qua quá trình sản xuất thực sự tại Việt Nam – không chỉ đơn thuần lắp ráp hay đóng gói.
  • Giá trị gia tăng: Một tỷ lệ đáng kể giá trị sản phẩm phải được tạo ra tại Việt Nam.
  • Hồ sơ rõ ràng: Doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ hồ sơ về nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất, lao động… để chứng minh tính hợp lệ của xuất xứ.

Những điều cần tránh

  • Rủi ro chuyển tải: Chỉ vận chuyển hàng Trung Quốc qua Việt Nam mà không chế biến thực chất sẽ bị coi là gian lận – dễ bị truy cứu và xử phạt.
  • Khai báo sai: Việc ghi sai xuất xứ có thể dẫn đến hình phạt nặng, tịch thu hàng hóa, thậm chí là truy tố hình sự.
Khuyến nghị chiến lược
1. Kiểm tra xuất xứ định kỳ: Đảm bảo quy trình sản xuất tại Việt Nam đáp ứng đúng tiêu chí của Hải quan Hoa Kỳ.
2. Đầu tư vào năng lực sản xuất tại Việt Nam: Di chuyển các khâu có giá trị cao như cắt, đúc, hoàn thiện sang Việt Nam để tạo giá trị thực.
3. Tư vấn tuân thủ thương mại: Hợp tác với các chuyên gia pháp lý và hải quan để xác minh lại quy trình và chứng minh xuất xứ minh bạch.
4. Chiến lược “Việt Nam +1”: Không nên phụ thuộc hoàn toàn vào Việt Nam – doanh nghiệp nên mở rộng sang một thị trường khác có thuế thấp để phân tán rủi ro.

Thông điệp của KPMG

Chuyển đổi bản chất

Doanh nghiệp phải đảm bảo chuyển đổi cơ bản thực sự để hàng hóa được công nhận là có xuất xứ từ Việt Nam.

Tránh rủi ro chuyển tải

Tránh rủi ro chuyển tải bằng cách xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch và tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Hoa Kỳ.

Câu hỏi 7. Giải pháp cho thặng dư thương mại và cách thiết lập chuỗi cung ứng mới?

Giải pháp xử lý thặng dư thương mại:

Tăng nhập khẩu từ đối tác có thặng dư

Gia tăng nhập khẩu các mặt hàng giá trị cao từ Hoa Kỳ như nông sản, máy bay, khí tự nhiên hóa lỏng (LNG). Khuyến khích các liên doanh với doanh nghiệp Mỹ để cân bằng dòng thương mại.

Thúc đẩy đầu tư ra nước ngoài

Đầu tư vào nhà máy sản xuất hoặc trung tâm R&D tại Hoa Kỳ; hỗ trợ hoạt động M&A tạo việc làm hoặc cơ sở hạ tầng cho thị trường Mỹ.

Điều chỉnh cơ cấu xuất khẩu

Chuyển từ xuất khẩu khối lượng lớn, giá rẻ sang sản phẩm giá trị cao, đồng thương hiệu với đối tác Mỹ. Giảm sự phụ thuộc vào các lĩnh vực “nhạy cảm” dễ bị soi xét.

Tăng cường ngoại giao thương mại

Tham gia đàm phán song phương để giải quyết mất cân bằng thương mại, thông qua việc đề xuất mở cửa thị trường hoặc điều chỉnh quy định để đổi lấy giảm thuế.

Xây dựng mô hình kinh doanh và chuỗi cung ứng mới:

Chiến lược địa điểm sản xuất

Áp dụng mô hình “Trung Quốc +1” hoặc “Việt Nam +1” để phân tán rủi ro sản xuất và giảm phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất.

Thiết kế theo hướng tuân thủ

Đảm bảo quy tắc xuất xứ được đáp ứng, bao gồm tiêu chí chuyển đổi cơ bản và giá trị gia tăng thực tế. Áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc như blockchain, tích hợp ERP để kiểm soát và chứng minh.

Phát triển nhà cung ứng

Đầu tư đào tạo nhà cung ứng nội địa và kiểm soát chất lượng đầu vào. Thúc đẩy tích hợp theo chiều dọc để kiểm soát các khâu sản xuất quan trọng.

ESG và phát triển bền vững

Tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường và lao động nhằm đáp ứng yêu cầu của các nhà mua quốc tế. Đạt được các chứng nhận “xanh” để tiếp cận thị trường cao cấp.

Kết luận

Việc Hoa Kỳ áp dụng thuế đối ứng đã tạo ra những thách thức đáng kể cho các doanh nghiệp xuất khẩu tại Việt Nam và Campuchia. Để ứng phó hiệu quả, các doanh nghiệp cần triển khai các chiến lược như: đa dạng hóa thị trường, nâng cao giá trị sản phẩm, tái cấu trúc chuỗi cung ứng, tăng cường tuân thủ và tối ưu hóa chi phí. Bên cạnh đó, việc chủ động thúc đẩy ngoại giao thương mại và đầu tư vào hệ thống kiểm soát tuân thủ sẽ đóng vai trò then chốt giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định và phát triển bền vững trong bối cảnh chính sách thuế liên tục thay đổi.

Việc chuyển dịch sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam hoặc Campuchia mở ra cả cơ hội và thách thức. Việt Nam đang sở hữu lợi thế về mức thuế thấp hơn, chi phí lao động cạnh tranh và cơ sở hạ tầng được cải thiện. Tuy nhiên, yếu tố quyết định thành công nằm ở việc đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt quy định về xuất xứ hàng hóa. Doanh nghiệp cần có chiến lược rõ ràng và hệ thống tuân thủ vững chắc để điều hướng hiệu quả trong môi trường thương mại toàn cầu ngày càng phức tạp và giữ vững năng lực cạnh tranh dài hạn.

Hoang Thuy Duong

Hoàng Thùy Dương

Phó Tổng Giám đốc
Trưởng bộ phận Thuế
KPMG Việt Nam và Campuchia

Nhan Huynh

Nhân Huỳnh

Thành viên Điều hành Trưởng Dịch vụ Tư vấn
Thương mại & Hải quan
KPMG Việt Nam

George Zaharatos

George Zaharatos

Lãnh đạo mảng
Thuế, Thương mại & Hải quan
KPMG Hoa Kỳ

Leigh Burton

Leigh Burton

Trưởng phòng cấp cao
Thương mại & Hải quan
KPMG Hoa Kỳ